Đài Loan
Giá nhà đã bán tại Đài Bắc
Hồ sơ giao dịch công khai của Đài Bắc từ Ministry of the Interior (Taiwan), được cập nhật khi mỗi nguồn công bố.
Giao dịch kể từ thg 10 2021
24.739
Giao dịch trong 12 tháng qua
268
Giao dịch gần nhất được ghi nhận: 3 thg 12, 2025
Giá căn hộ điển hình
19 Tr NT$
Giá trị giữa của các giá trung vị khu vực, có trọng số theo số giao dịch, 12 tháng qua
Giá nhà điển hình
31 Tr NT$
Giá trị giữa của các giá trung vị khu vực, có trọng số theo số giao dịch, 12–24 tháng trước (dữ liệu mới nhất được công bố)
Khu vực có giá đã bán
12
Khu vực có nhiều giao dịch nhất
| Khu vực | Giao dịch, 12 tháng qua | Trung vị |
|---|---|---|
| 北投區, Đài Bắc | 39 | 9.250.000 NT$ · căn hộ |
| 士林區, Đài Bắc | 33 | 18 Tr NT$ · căn hộ |
| 文山區, Đài Bắc | 28 | 17 Tr NT$ · căn hộ |
| 大安區, Đài Bắc | 26 | 28 Tr NT$ · căn hộ |
| 萬華區, Đài Bắc | 24 | 11 Tr NT$ · căn hộ |
| 大同區, Đài Bắc | 22 | 30 Tr NT$ · căn hộ |
| 內湖區, Đài Bắc | 21 | 21 Tr NT$ · căn hộ |
| 信義區, Đài Bắc | 20 | 21 Tr NT$ · căn hộ |
| 中山區, Đài Bắc | 18 | 12 Tr NT$ · căn hộ |
| 松山區, Đài Bắc | 13 | 39 Tr NT$ · căn hộ |
| 中正區, Đài Bắc | 13 | 21 Tr NT$ · căn hộ |
| 南港區, Đài Bắc | 11 | 19 Tr NT$ · căn hộ |
Giá đã bán mới nhất tại Đài Bắc
- 臺北市北投區幽雅路10號北投區 · 4 thg 12, 2025170.000.000 NT$
- 臺北市大安區復興段三小段8地號大安區 · 3 thg 12, 202527.500.000 NT$
- 臺北市士林區富安段二小段240地號士林區 · 1 thg 12, 20258.746.250 NT$
- 臺北市萬華區桂林路153號十樓萬華區 · 1 thg 12, 202532.100.000 NT$
- 臺北市北投區八仙段一小段82地號北投區 · 30 thg 11, 20251.142.320 NT$
- 臺北市文山區興安段一小段357地號文山區 · 28 thg 11, 20256.305.200 NT$
- 臺北市士林區至善段五小段375-1地號士林區 · 27 thg 11, 20259.300.000 NT$
- 臺北市萬華區西寧南路11號十樓之7萬華區 · 27 thg 11, 20256.218.000 NT$
內政部 2026 不動產成交案件實際資訊(實價登錄)批次資料。此開放資料依政府資料開放授權條款 (Open Government Data License) 進行公眾釋出,使用者於遵守本條款各項規定之前提下,得利用之。